do one's business

/du wənz ˈbɪznɪs/
Động từ
  1. (thành ngữ, uyển ngữ) Đặc biệt là vật nuôi trong nhà: đại tiện hoặc tiểu tiện.
    (idiomatic, euphemistic) Especially of a house pet: to defecate or urinate.
    Honey, the neighbor's dog's doing its business in our yard again.
    Em yêu, con chó nhà hàng xóm lại làm việc trong sân nhà chúng ta nữa.
🎬 Nghe “do one's business” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish